Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 1 · Giới thiệu bản thânBài 3 · Nơi chốn & giá cả

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第2課

Bài 2 · Chỉ thị & lựa chọn

これ/それ/あれ

Chỉ thị đại từ (cái này/đó/kia)

このN/そのN/あのN

Chỉ thị tính từ (N này/đó/kia)

そうです/そうではありません

Đúng vậy / Không phải vậy

N1 ですか、N2 ですか

Câu hỏi lựa chọn N1 hay N2