Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Chỉ thị đại từ (cái này/đó/kia)
Xem thêm:このN/そのN/あのN
これはてちょうです。
Đây là quyển sổ tay.
これはえじゃありません。テレビです。
Đây không phải bức tranh. Là tivi.
それはなんですか。
Cái đó là cái gì?
このN/そのN/あのN
Chỉ thị tính từ (N này/đó/kia)
そうです/そうではありません
Đúng vậy / Không phải vậy
N1 ですか、N2 ですか
Câu hỏi lựa chọn N1 hay N2
Mẫu tiếp