Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第2課 – Bài 2

これ/それ/あれ

Chỉ thị đại từ (cái này/đó/kia)

Cấu trúc
これ/それ/あれ
Giải nghĩa

Đại từ chỉ thị chỉ đồ vật. これ (cái này – gần người nói), それ (cái đó – gần người nghe), あれ (cái kia – xa cả hai).

Phạm vi sử dụng

Dùng thay thế cho danh từ khi đã rõ nghĩa hoặc khi chỉ vào vật cụ thể.

Lưu ý

これ/それ/あれ là đại từ đứng một mình. Khi đứng trước danh từ phải dùng この/その/あの.

Ví dụ

これはなんですか。

Cái này là cái gì?

1x
2x

それはわたしのほんです。

Cái đó là sách của tôi.

1x
2x

あれはふじさんです。

Cái kia là núi Phú Sĩ.

1x
2x

Mẫu tiếp

このN/そのN/あのN