Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第2課 – Bài 2

これ/それ/あれ

Chỉ thị đại từ (cái này/đó/kia)

Làm bài tập
Cấu trúc
これ/それ/あれ
Giải nghĩa

Đại từ chỉ thị thay cho đồ vật. これ (gần người nói), それ (gần người nghe), あれ (xa cả hai). Đứng độc lập, không có danh từ theo sau.

Phạm vi sử dụng

Chỉ hoặc hỏi về đồ vật. Hỏi "cái gì": 「これはなんですか」. Không dùng cho người/động vật.

Lưu ý

Đứng một mình (≠ この/その/あの phải có danh từ theo sau). どれ = cái nào. [[kono-sono-ano]]

Ví dụ

これはてちょうです。

Đây là quyển sổ tay.

1x
2x

これはえじゃありません。テレビです。

Đây không phải bức tranh. Là tivi.

1x
2x

それはなんですか。

Cái đó là cái gì?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

このN/そのN/あのN

Chỉ thị tính từ (N này/đó/kia)

そうです/そうではありません

Đúng vậy / Không phải vậy

N1 ですか、N2 ですか

Câu hỏi lựa chọn N1 hay N2

Mẫu tiếp

このN/そのN/あのN