Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第2課 – Bài 2

このN/そのN/あのN

Chỉ thị tính từ (N này/đó/kia)

Làm bài tập
Cấu trúc
この/その/あのN
Giải nghĩa

「この/その/あの」 + danh từ, chỉ rõ danh từ đó: N này/đó/kia. Khoảng cách giống これ/それ/あれ.

Phạm vi sử dụng

Luôn đi kèm danh từ ngay sau (このほん, そのかばん, あのひと). Dùng được cho cả người lẫn vật.

Lưu ý

PHẢI có danh từ theo sau, không đứng một mình. どの + N = N nào. [[kore-sore-are]]

Ví dụ

このほんはにほんごのほんですか。

Cuốn sách này là sách tiếng Nhật à?

1x
2x

そのかばんはだれのですか。

Cái túi đó là của ai?

1x
2x

あのひとはマリアさんです。

Người kia là chị Maria.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

これ/それ/あれ

Chỉ thị đại từ (cái này/đó/kia)

そうです/そうではありません

Đúng vậy / Không phải vậy

N1 ですか、N2 ですか

Câu hỏi lựa chọn N1 hay N2

Mẫu trước

これ/それ/あれ

Mẫu tiếp

そうです/そうではありません