Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第2課 – Bài 2

そうです/そうではありません

Đúng vậy / Không phải vậy

Làm bài tập
Cấu trúc
そうです/そうではありません
Giải nghĩa

Cách trả lời ngắn cho câu hỏi xác nhận 「〜ですか」: 「そうです」 (đúng vậy) / 「そうじゃありません」「ちがいます」 (không phải vậy) mà không cần lặp lại nội dung.

Phạm vi sử dụng
  • Chỉ dùng đáp cho câu hỏi đúng/sai (không có từ để hỏi).
  • Không dùng để trả lời 「なんですか」.
Lưu ý
  • Phủ nhận có thể nói 「いいえ、そうじゃありません」 hoặc 「ちがいます」.
  • 「そうですか」 (xuống giọng) lại là câu cảm thán "vậy à / ra vậy".

Xem thêm:これ/それ/あれ

Ví dụ

これはさとうさんのかばんですか。──はい、そうです。

Đây là túi của anh Sato phải không? ── Vâng, đúng vậy.

やまださんはせんせいですか。──いいえ、そうじゃありません。ちがいます。

Anh Yamada là giáo viên à? ── Không, không phải vậy.

Mẫu liên quan (beta)

これ/それ/あれ

Chỉ thị đại từ (cái này/đó/kia)

このN/そのN/あのN

Chỉ thị tính từ (N này/đó/kia)

N1 ですか、N2 ですか

Câu hỏi lựa chọn N1 hay N2

Mẫu trước

このN/そのN/あのN

Mẫu tiếp

N1 ですか、N2 ですか