Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第2課 – Bài 2

N1 ですか、N2 ですか

Câu hỏi lựa chọn N1 hay N2

Làm bài tập
Cấu trúc
N₁ですか、N₂ですか
Giải nghĩa

Câu hỏi lựa chọn: "Là N1 hay là N2?". Đưa ra hai phương án để người nghe chọn.

Phạm vi sử dụng

Người trả lời chọn một phương án: 「N1です」 hoặc 「N2です」 (không trả lời はい/いいえ).

Lưu ý

Khác câu hỏi đúng/sai. Hai vế đều kết thúc bằng 「ですか」, ngăn cách bởi 、. [[s-ka]]

Ví dụ

それはカメラですか、じしょですか。

Cái đó là máy ảnh hay từ điển?

1x
2x

これはにほんのりょうりですか、ベトナムのりょうりですか。

Đây là món ăn Nhật hay món ăn Việt Nam?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

これ/それ/あれ

Chỉ thị đại từ (cái này/đó/kia)

このN/そのN/あのN

Chỉ thị tính từ (N này/đó/kia)

そうです/そうではありません

Đúng vậy / Không phải vậy

Mẫu trước

そうです/そうではありません