Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3課 – Bài 3

N1 は N2 (địa điểm) です

N1 ở địa điểm N2

Làm bài tập
Cấu trúc
N₁はĐịa-điểmです
Giải nghĩa

「N は + nơi chốn + です」: cho biết N ở đâu (N nằm tại địa điểm nào).

Phạm vi sử dụng

Chỉ vị trí của người/vật/nơi chốn. Trả lời câu hỏi 「〜はどこですか」.

Lưu ý

Khác với 「〜があります/います」 (nói về sự tồn tại, học ở bài 10). [[doko-dochira]]

Ví dụ

でんわはあそこです。

Điện thoại ở đằng kia.

1x
2x

やまださんのうちはどこですか。

Nhà của anh Yamada ở đâu?

1x
2x

えきはこのちかくです。

Ga ở gần đây.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

ここ/そこ/あそこ

Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)

こちら/そちら/あちら/どちら

Cách nói trang trọng về nơi chốn

どこ/どちら

Hỏi ở đâu/hướng nào

N は どこの N ですか

N của hãng/nước nào?

N は いくら ですか

N giá bao nhiêu?

Mẫu trước

こちら/そちら/あちら/どちら

Mẫu tiếp

どこ/どちら