Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
N1 ở địa điểm N2
「N は + nơi chốn + です」: cho biết N ở đâu (N nằm tại địa điểm nào).
Khác với 「〜があります/います」 (nói về sự tồn tại, học ở bài 10).
Xem thêm:どこ/どちら
でんわはあそこです。
Điện thoại ở đằng kia.
やまださんのうちはどこですか。
Nhà của anh Yamada ở đâu?
えきはこのちかくです。
Ga ở gần đây.
ここ/そこ/あそこ
Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)
こちら/そちら/あちら/どちら
Cách nói trang trọng về nơi chốn
どこ/どちら
Hỏi ở đâu/hướng nào
N は どこの N ですか
N của hãng/nước nào?
N は いくら ですか
N giá bao nhiêu?
Mẫu trước
Mẫu tiếp