Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3課 – Bài 3

N1 は N2 (địa điểm) です

N1 ở địa điểm N2

Cấu trúc
N₁はĐịa-điểmです
Giải nghĩa

Dùng để nói N ở đâu: "N là địa điểm / N ở địa điểm". Dùng như phương trình nơi chốn.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi chỉ vị trí cố định của nơi chốn, tòa nhà, đối tượng.

Lưu ý

Khác với N が あります/います dùng khi nói về sự tồn tại. N は ~ です mang tính xác định hơn.

Ví dụ

デパートはどこですか。──あのビルです。

Siêu thị ở đâu? ── Ở tòa nhà kia.

1x
2x

やまださんのうちはどこですか。

Nhà của anh Yamada ở đâu?

1x
2x

えきはこのちかくです。

Ga tàu ở gần đây.

1x
2x

Mẫu trước

こちら/そちら/あちら/どちら

Mẫu tiếp

どこ/どちら