N1 ở địa điểm N2
「N は + nơi chốn + です」: cho biết N ở đâu (N nằm tại địa điểm nào).
Chỉ vị trí của người/vật/nơi chốn. Trả lời câu hỏi 「〜はどこですか」.
Khác với 「〜があります/います」 (nói về sự tồn tại, học ở bài 10). [[doko-dochira]]
でんわはあそこです。
Điện thoại ở đằng kia.
やまださんのうちはどこですか。
Nhà của anh Yamada ở đâu?
えきはこのちかくです。
Ga ở gần đây.