Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3課 – Bài 3

どこ/どちら

Hỏi ở đâu/hướng nào

Làm bài tập
Cấu trúc
どこ/どちら
Giải nghĩa

「どこ」 hỏi nơi chốn; 「どちら」 hỏi nơi chốn/phía một cách lịch sự hơn. 「おくにはどちらですか」 = hỏi quê/nước của ai đó.

Phạm vi sử dụng

どこ dùng hằng ngày; どちら trang trọng (hỏi đường, hỏi quê quán, hỏi tên nước/công ty/trường).

Lưu ý

「どちら」 còn nghĩa "cái nào (trong hai)" khi so sánh. Hỏi xuất xứ sản phẩm: 「どこの N ですか」. [[koko-soko-asoko]] [[kochira-sochira]]

Ví dụ

おくにはどちらですか。

Quê (nước) bạn ở đâu ạ?

1x
2x

エレベーターはどこですか。

Thang máy ở đâu?

1x
2x

かいしゃはどちらですか。

Công ty (của bạn) là công ty nào ạ?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

ここ/そこ/あそこ

Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)

こちら/そちら/あちら/どちら

Cách nói trang trọng về nơi chốn

N1 は N2 (địa điểm) です

N1 ở địa điểm N2

N は どこの N ですか

N của hãng/nước nào?

N は いくら ですか

N giá bao nhiêu?

Mẫu trước

N1 は N2 (địa điểm) です

Mẫu tiếp

N は どこの N ですか