Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3課 – Bài 3

N は いくら ですか

N giá bao nhiêu?

Làm bài tập
Cấu trúc
Nはいくらですか
Giải nghĩa

「N は いくらですか」 hỏi giá của N. いくら = bao nhiêu tiền.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi mua sắm. Trả lời bằng số + 円(えん).

Lưu ý

いくら chỉ hỏi giá tiền; hỏi số lượng dùng いくつ/なん〜. [[n-wa-basho-desu]]

Ví dụ

このかばんはいくらですか。

Cái túi này giá bao nhiêu?

1x
2x

にんじんはいくらですか。──ろっぴゃくえんです。

Cà rốt giá bao nhiêu? ── 600 yên.

1x
2x

このじしょはさんぜんえんです。

Cuốn từ điển này 3000 yên.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

ここ/そこ/あそこ

Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)

こちら/そちら/あちら/どちら

Cách nói trang trọng về nơi chốn

N1 は N2 (địa điểm) です

N1 ở địa điểm N2

どこ/どちら

Hỏi ở đâu/hướng nào

N は どこの N ですか

N của hãng/nước nào?

Mẫu trước

N は どこの N ですか