Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3課 – Bài 3

N は どこの N ですか

N của hãng/nước nào?

Cấu trúc
NはどこのNですか
Giải nghĩa

Hỏi xuất xứ/nơi sản xuất của một vật: thuộc hãng nào, nước nào. Trả lời: 「(tên nước/hãng) の N です」.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi hỏi nguồn gốc sản phẩm (xe, máy ảnh, túi…). 「どこ」 ở đây hỏi hãng/nước sản xuất, không phải vị trí.

Lưu ý

Khi danh từ sản phẩm đã rõ thì lược bỏ: 「にほんのです」. So với 「どこ」 hỏi vị trí ở [[doko-dochira]]; cùng dùng trợ từ の như [[n1-no-n2]].

Ví dụ

それはどこのくるまですか。──にほんのくるまです。

Cái xe đó là xe của hãng nào? ── Xe của Nhật.

1x
2x

これはどこのカメラですか。──ドイツのカメラです。

Cái máy ảnh này của nước nào? ── Của Đức.

1x
2x

あれはどこのかばんですか。──グッチのかばんです。

Cái túi kia của hãng nào? ── Của hãng Gucci.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

ここ/そこ/あそこ

Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)

こちら/そちら/あちら/どちら

Cách nói trang trọng về nơi chốn

N1 は N2 (địa điểm) です

N1 ở địa điểm N2

どこ/どちら

Hỏi ở đâu/hướng nào

N は いくら ですか

N giá bao nhiêu?

Mẫu trước

どこ/どちら

Mẫu tiếp

N は いくら ですか