Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
N của hãng/nước nào?
それはどこのくるまですか。──にほんのくるまです。
Cái xe đó là xe của hãng nào? ── Xe của Nhật.
これはどこのカメラですか。──ドイツのカメラです。
Cái máy ảnh này của nước nào? ── Của Đức.
あれはどこのかばんですか。──グッチのかばんです。
Cái túi kia của hãng nào? ── Của hãng Gucci.
ここ/そこ/あそこ
Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)
こちら/そちら/あちら/どちら
Cách nói trang trọng về nơi chốn
N1 は N2 (địa điểm) です
N1 ở địa điểm N2
どこ/どちら
Hỏi ở đâu/hướng nào
N は いくら ですか
N giá bao nhiêu?
Mẫu trước
Mẫu tiếp