Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 9 · Sở thích & lý doBài 11 · Số lượng

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第10課

Bài 10 · Tồn tại & vị trí

N が あります/います

Có N (đồ vật/người/động vật)

N1 (địa điểm) に N2 が あります/います

Có N2 ở N1

N1 は N2 (địa điểm) に あります/います

N1 thì ở N2

N1 の N2 (vị trí)

Vị trí của N1 (trên/dưới/trong...)

N1 や N2

N1 và N2 (liệt kê không đầy đủ)