Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第10課 – Bài 10

N1 は N2 (địa điểm) に あります/います

N1 thì ở N2

Làm bài tập
Cấu trúc
N₁はĐịa-điểmにあります/います
Giải nghĩa

「N1 は địa điểm に あります/います」 = "N1 thì ở địa điểm". Nhấn mạnh ĐỐI TƯỢNG N1 (đã biết N1, hỏi/nói nó ở đâu).

Phạm vi sử dụng

Hỏi: 「N1 は どこに ありますか/いますか」. Với địa danh có thể đáp 「〜です」 thay cho 「〜にあります」.

Lưu ý

Cùng sự thật, khác điểm nhấn: 「địa điểm に N が」 (nhấn nơi) ↔ 「N は địa điểm に」 (nhấn vật). [[basho-ni-n-ga]]

Ví dụ

トイレはあそこにあります。

Nhà vệ sinh ở đằng kia.

1x
2x

ねこはどこにいますか。──いすのしたにいます。

Con mèo ở đâu? ── Ở dưới ghế.

1x
2x

やまだせんせいはきょうしつにいます。

Thầy Yamada ở trong lớp học.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

N が あります/います

Có N (đồ vật/người/động vật)

N1 (địa điểm) に N2 が あります/います

Có N2 ở N1

N1 の N2 (vị trí)

Vị trí của N1 (trên/dưới/trong...)

N1 や N2

N1 và N2 (liệt kê không đầy đủ)

Mẫu trước

N1 (địa điểm) に N2 が あります/います

Mẫu tiếp

N1 の N2 (vị trí)