N1 thì ở N2
Cùng sự thật, khác điểm nhấn: 「địa điểm に N が」 (nhấn nơi) ↔ 「N は địa điểm に」 (nhấn vật).
Xem thêm:N1 (địa điểm) に N2 が あります/います
トイレはあそこにあります。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
ねこはどこにいますか。──いすのしたにいます。
Con mèo ở đâu? ── Ở dưới ghế.
やまだせんせいはきょうしつにいます。
Thầy Yamada ở trong lớp học.