Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第10課 – Bài 10

N1 は N2 (địa điểm) に あります/います

N1 thì ở N2

Cấu trúc
N₁はĐịa-điểmにあります/います
Giải nghĩa

N1 は Địa-điểm に あります/います: "N1 thì ở địa điểm". Nhấn mạnh vào chủ đề là N1.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi người nghe đã biết N1 và muốn biết N1 ở đâu. Trả lời câu hỏi N は どこに?

Lưu ý

Cùng sự thật nhưng khác điểm nhấn: Địa-điểmに N が あります (nhấn vào nơi), N は Địa-điểmに あります (nhấn vào vật).

Ví dụ

トイレはあそこにあります。

Nhà vệ sinh ở đằng kia.

1x
2x

ねこはいすのしたにいます。

Con mèo đang ở dưới ghế.

1x
2x

じしょはつくえのうえにあります。

Từ điển ở trên bàn.

1x
2x

Mẫu trước

N1 (địa điểm) に N2 が あります/います

Mẫu tiếp

N1 の N2 (vị trí)