N1 thì ở N2
「N1 は địa điểm に あります/います」 = "N1 thì ở địa điểm". Nhấn mạnh ĐỐI TƯỢNG N1 (đã biết N1, hỏi/nói nó ở đâu).
Hỏi: 「N1 は どこに ありますか/いますか」. Với địa danh có thể đáp 「〜です」 thay cho 「〜にあります」.
Cùng sự thật, khác điểm nhấn: 「địa điểm に N が」 (nhấn nơi) ↔ 「N は địa điểm に」 (nhấn vật). [[basho-ni-n-ga]]
トイレはあそこにあります。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
ねこはどこにいますか。──いすのしたにいます。
Con mèo ở đâu? ── Ở dưới ghế.
やまだせんせいはきょうしつにいます。
Thầy Yamada ở trong lớp học.