N1 thì ở N2
N1 は Địa-điểm に あります/います: "N1 thì ở địa điểm". Nhấn mạnh vào chủ đề là N1.
Dùng khi người nghe đã biết N1 và muốn biết N1 ở đâu. Trả lời câu hỏi N は どこに?
Cùng sự thật nhưng khác điểm nhấn: Địa-điểmに N が あります (nhấn vào nơi), N は Địa-điểmに あります (nhấn vào vật).
トイレはあそこにあります。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
ねこはいすのしたにいます。
Con mèo đang ở dưới ghế.
じしょはつくえのうえにあります。
Từ điển ở trên bàn.