N1 và N2 (liệt kê không đầy đủ)
「N1 や N2」 liệt kê ví dụ KHÔNG đầy đủ (ngụ ý còn nhiều thứ khác): "nào là N1, nào là N2…".
Thường đi với 「など」 (vân vân) ở cuối: 「N1 や N2 など」.
「と」 liệt kê đầy đủ (chỉ có vậy) ↔ 「や」 liệt kê chưa hết (còn nữa). [[n1-no-n2-position]]
スーパーでやさいやくだものをかいます。
Ở siêu thị tôi mua rau, hoa quả (và những thứ khác).
つくえのうえにパソコンやノートなどがあります。
Trên bàn có máy tính, vở (và những thứ khác).
にほんではすしやてんぷらなどがゆうめいです。
Ở Nhật, sushi, tempura (và các món khác) rất nổi tiếng.