Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 10 · Tồn tại & vị tríBài 12 · So sánh & quá khứ

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第11課

Bài 11 · Số lượng

Số đếm (~つ, 人, 枚, 回...)

Cách đếm các loại đồ vật khác nhau

Lượng-từ đứng trước V

Số lượng đứng ngay trước động từ

どのぐらい / ~くらい

Bao lâu / Khoảng ~

N だけ

Chỉ N