Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Bài 11 · Số lượng
Số đếm (~つ, 人, 枚, 回...)
Cách đếm các loại đồ vật khác nhau
Lượng-từ đứng trước V
Số lượng đứng ngay trước động từ
どのぐらい / ~くらい
Bao lâu / Khoảng ~
N だけ
Chỉ N