Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第11課 – Bài 11

Số đếm (~つ, 人, 枚, 回...)

Cách đếm các loại đồ vật khác nhau

Cấu trúc
Số-từ+Trợ-số-từ
Giải nghĩa

Tiếng Nhật dùng nhiều trợ số từ (Trợ-số-từ) khác nhau tuỳ loại vật đếm. Ví dụ: 〜つ (chung), 〜人 (người), 〜枚 (tờ/tấm), 〜本 (vật dài), 〜冊 (sách), 〜台 (máy), 〜匹 (thú nhỏ).

Phạm vi sử dụng

Cần thuộc trợ số từ theo loại vật đếm. Đây là nét đặc trưng quan trọng của tiếng Nhật.

Lưu ý

〜つ là cách đếm chung (ひとつ、ふたつ...とお) dùng cho nhiều loại vật, nhưng chỉ đến 10. Trên 10 dùng trợ số từ Hán.

Ví dụ

りんごをみっつください。

Cho tôi 3 quả táo.

1x
2x

このクラスにがくせいがさんじゅうにんいます。

Lớp này có 30 học sinh.

1x
2x

かみをにまいつかいました。

Tôi đã dùng 2 tờ giấy.

1x
2x

Mẫu tiếp

Lượng-từ đứng trước V