Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第11課 – Bài 11

Lượng-từ đứng trước V

Số lượng đứng ngay trước động từ

Làm bài tập
Cấu trúc
V+数量
Giải nghĩa

Lượng từ (số + trợ số từ) đứng NGAY TRƯỚC động từ, KHÔNG có trợ từ đi kèm, để bổ sung số lượng cho hành động.

Phạm vi sử dụng

Khác với số lượng gắn vào tân ngữ. Kết hợp 「N を + lượng từ + ください」 (Bài 3): xin N với số lượng cụ thể.

Lưu ý

りんごを みっつ たべました (lượng từ みっつ đứng trước V, không trợ từ). [[counting]]

Ví dụ

りんごをみっつたべました。

Tôi đã ăn 3 quả táo.

1x
2x

ミラーさんはアメリカでよねんにほんごをべんきょうしました。

Anh Miller đã học tiếng Nhật 4 năm ở Mỹ.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Số đếm (~つ, 人, 枚, 回...)

Cách đếm các loại đồ vật khác nhau

どのぐらい / ~くらい

Bao lâu / Khoảng ~

期間 に 〜回 V

Mấy lần trong khoảng thời gian (tần suất)

N だけ

Chỉ N

Mẫu trước

Số đếm (~つ, 人, 枚, 回...)

Mẫu tiếp

どのぐらい / ~くらい