Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第11課 – Bài 11

どのぐらい / ~くらい

Bao lâu / Khoảng ~

Làm bài tập
Cấu trúc
どのぐらい/Số-từくらい
Giải nghĩa

「どのぐらい/どのくらい」 hỏi mức độ, thời lượng, khoảng cách. Trả lời: số + đơn vị + 「ぐらい/くらい」 ("khoảng ~").

Phạm vi sử dụng

Hỏi thời lượng/số lượng. 「Số + ぐらい/くらい」 = "khoảng" (12こぐらい, じゅっぷんぐらい).

Lưu ý

「ぐらい」 và 「くらい」 đều đúng. Khác 「ごろ」 (khoảng một THỜI ĐIỂM: 3時ごろ). [[ni-kai-frequency]]

Ví dụ

うちからえきまでどのぐらいかかりますか。

Từ nhà đến ga mất khoảng bao lâu?

1x
2x

にほんごをどのくらいべんきょうしましたか。

Bạn đã học tiếng Nhật được khoảng bao lâu?

1x
2x

じゅっぷんぐらいです。

Khoảng 10 phút.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Số đếm (~つ, 人, 枚, 回...)

Cách đếm các loại đồ vật khác nhau

Lượng-từ đứng trước V

Số lượng đứng ngay trước động từ

期間 に 〜回 V

Mấy lần trong khoảng thời gian (tần suất)

N だけ

Chỉ N

Mẫu trước

Lượng-từ đứng trước V

Mẫu tiếp

期間 に 〜回 V