Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Bao lâu / Khoảng ~
Xem thêm:期間 に 〜回 V
うちからえきまでどのぐらいかかりますか。
Từ nhà đến ga mất khoảng bao lâu?
にほんごをどのくらいべんきょうしましたか。
Bạn đã học tiếng Nhật được khoảng bao lâu?
じゅっぷんぐらいです。
Khoảng 10 phút.
Số đếm (~つ, 人, 枚, 回...)
Cách đếm các loại đồ vật khác nhau
Lượng-từ đứng trước V
Số lượng đứng ngay trước động từ
期間 に 〜回 V
Mấy lần trong khoảng thời gian (tần suất)
N だけ
Chỉ N
Mẫu trước
Mẫu tiếp