Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第11課 – Bài 11

期間 に 〜回 V

Mấy lần trong khoảng thời gian (tần suất)

Làm bài tập
Cấu trúc
Khoảng-thời-gianにSố回(かい)V
Giải nghĩa
  • 「khoảng thời gian + に + số + 回(かい) + V」 chỉ tần suất: làm V mấy lần trong một khoảng thời gian.
  • Trợ từ 「に」 gắn sau khoảng thời gian.
Phạm vi sử dụng
  • Khoảng thời gian: 1日, 1週間, 1か月, 1年.
  • Hỏi tần suất: 「(khoảng tg)に なんかい V ますか」.
Lưu ý
  • 「回(かい)」 = số lần.
  • Đừng nhầm với 「階(かい/がい)」 (tầng nhà).

Xem thêm:Số đếm (~つ, 人, 枚, 回...)どのぐらい / ~くらい

Ví dụ

1かげつに2かいふるさとへかえります。

Một tháng tôi về quê 2 lần.

1にちに3かいくすりをのみます。

Một ngày tôi uống thuốc 3 lần.

Mẫu liên quan (beta)

Số đếm (~つ, 人, 枚, 回...)

Cách đếm các loại đồ vật khác nhau

Lượng-từ đứng trước V

Số lượng đứng ngay trước động từ

どのぐらい / ~くらい

Bao lâu / Khoảng ~

N だけ

Chỉ N

Mẫu trước

どのぐらい / ~くらい

Mẫu tiếp

N だけ