Chỉ N
N だけ: "chỉ N", giới hạn ở mức N mà thôi. Nhấn mạnh giới hạn số lượng hoặc phạm vi.
Dùng để giới hạn đối tượng, nhấn mạnh không có gì thêm ngoài N.
だけ ít tiêu cực hơn しか+phủ định. Cả hai đều có nghĩa "chỉ" nhưng しか mang hàm ý không đủ/tiếc.
すこしだけたべました。
Tôi chỉ ăn một ít.
いちどだけあいました。
Tôi chỉ gặp một lần.
これだけです。
Chỉ có thế thôi.