Chỉ N
「N だけ」 = "chỉ N", giới hạn ở mức/phạm vi N mà thôi.
Đặt sau danh từ hoặc lượng từ: すこしだけ, いちどだけ, にくだけ.
「だけ」 trung tính hơn 「しか+phủ định」 (しか mang hàm ý không đủ/tiếc). [[counting]]
すこしだけたべました。
Tôi chỉ ăn một ít.
いちどだけあいました。
Tôi chỉ gặp một lần.
にくだけすきです。
Tôi chỉ thích thịt.