Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第11課 – Bài 11

N だけ

Chỉ N

Cấu trúc
Nだけ
Giải nghĩa

N だけ: "chỉ N", giới hạn ở mức N mà thôi. Nhấn mạnh giới hạn số lượng hoặc phạm vi.

Phạm vi sử dụng

Dùng để giới hạn đối tượng, nhấn mạnh không có gì thêm ngoài N.

Lưu ý

だけ ít tiêu cực hơn しか+phủ định. Cả hai đều có nghĩa "chỉ" nhưng しか mang hàm ý không đủ/tiếc.

Ví dụ

すこしだけたべました。

Tôi chỉ ăn một ít.

1x
2x

いちどだけあいました。

Tôi chỉ gặp một lần.

1x
2x

これだけです。

Chỉ có thế thôi.

1x
2x

Mẫu trước

どのぐらい / ~くらい