Có N (đồ vật/người/động vật)
Diễn tả sự tồn tại: 「N が あります」 (có N — đồ vật, cây cối, vật vô tri) / 「N が います」 (có N — người, động vật).
Phủ định: ありません / いません. Phân biệt theo đối tượng có ý chí di chuyển hay không.
あります: ほん, つくえ, でんしゃ… います: こども, ねこ, ともだち… [[basho-ni-n-ga]] [[n-wa-basho-ni]]
つくえのうえにほんがあります。
Trên bàn có sách.
こうえんにこどもがいます。
Trong công viên có trẻ con.
へやになにもありません。
Trong phòng không có gì cả.