Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第10課 – Bài 10

N が あります/います

Có N (đồ vật/người/động vật)

Cấu trúc
Nがあります/います
Giải nghĩa

N が あります: có N (đồ vật, thực vật). N が います: có N (người, động vật). Diễn tả sự tồn tại.

Phạm vi sử dụng

Phân biệt quan trọng: あります cho vật vô tri, います cho sinh vật (người, thú).

Lưu ý

あります: ほん、つくえ、でんしゃ. います: こども、ねこ、ともだち. Robot là あります (vô tri) hay います (tuỳ ngữ cảnh).

Ví dụ

つくえのうえにほんがあります。

Trên bàn có sách.

1x
2x

こうえんにこどもがいます。

Trong công viên có trẻ con.

1x
2x

このまちにはゆうびんきょくがありません。

Thị trấn này không có bưu điện.

1x
2x

Mẫu tiếp

N1 (địa điểm) に N2 が あります/います