Có N (đồ vật/người/động vật)
N が あります: có N (đồ vật, thực vật). N が います: có N (người, động vật). Diễn tả sự tồn tại.
Phân biệt quan trọng: あります cho vật vô tri, います cho sinh vật (người, thú).
あります: ほん、つくえ、でんしゃ. います: こども、ねこ、ともだち. Robot là あります (vô tri) hay います (tuỳ ngữ cảnh).
つくえのうえにほんがあります。
Trên bàn có sách.
こうえんにこどもがいます。
Trong công viên có trẻ con.
このまちにはゆうびんきょくがありません。
Thị trấn này không có bưu điện.