Có N (đồ vật/người/động vật)
Diễn tả sự tồn tại: 「N が あります」 (có N — đồ vật, cây cối, vật vô tri) / 「N が います」 (có N — người, động vật).
あります: ほん, つくえ, でんしゃ… います: こども, ねこ, ともだち…
Xem thêm:N1 (địa điểm) に N2 が あります/いますN1 は N2 (địa điểm) に あります/います
つくえのうえにほんがあります。
Trên bàn có sách.
こうえんにこどもがいます。
Trong công viên có trẻ con.
へやになにもありません。
Trong phòng không có gì cả.