Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Bài 9 · Sở thích & lý do
N が あります/わかります
Có (sở hữu) / Hiểu N
N が 好き/嫌い/上手/下手 です
Thích/Ghét/Giỏi/Kém N
どんな N
N như thế nào (trong một nhóm)
S1 から、S2
Vì S1 nên S2 (lý do)
どうして
Tại sao