Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 8 · ABài 10 · Tồn tại & vị trí

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第9課

Bài 9 · Sở thích & lý do

N が あります/わかります

Có (sở hữu) / Hiểu N

N が 好き/嫌い/上手/下手 です

Thích/Ghét/Giỏi/Kém N

どんな N

N như thế nào (trong một nhóm)

S1 から、S2

Vì S1 nên S2 (lý do)

どうして

Tại sao