Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第9課 – Bài 9

N が あります/わかります

Có (sở hữu) / Hiểu N

Làm bài tập
Cấu trúc
Nがあります/わかります
Giải nghĩa

「N が あります」 = có N (sở hữu vật/sự kiện vô hình: thời gian, hẹn…). 「N が わかります」 = hiểu/biết N. Đối tượng đánh dấu bằng が.

Phạm vi sử dụng

あります khác います (người/động vật tồn tại). Mức độ hiểu: よく(rõ) / だいたい(đại khái) / すこし — あまり/ぜんぜん…ません.

Lưu ý

じかんがあります (có thời gian), やくそくがあります (có hẹn). [[suuryou-fukushi]] [[n-ga-suki-kirai]]

Ví dụ

にほんごがすこしわかります。

Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.

1x
2x

あしたじかんがありますか。

Ngày mai bạn có thời gian không?

1x
2x

くるまがあります。

Tôi có ô tô.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

たくさん/すこし/あまり/ぜんぜん + あります

Phó từ chỉ số lượng/mức độ

N が 好き/嫌い/上手/下手 です

Thích/Ghét/Giỏi/Kém N

どんな N

N như thế nào (trong một nhóm)

S1 から、S2

Vì S1 nên S2 (lý do)

どうして

Tại sao

Mẫu tiếp

たくさん/すこし/あまり/ぜんぜん + あります