Có (sở hữu) / Hiểu N
N が あります: tôi có N (sở hữu vô hình hoặc trừu tượng). N が わかります: tôi hiểu/biết N.
あります ở đây không chỉ vị trí mà chỉ sự sở hữu. わかります chỉ mức độ hiểu biết.
あります (sở hữu): じかんがあります (có thời gian), おかねがあります (có tiền). Khác với います (người/động vật tồn tại).
にほんごがすこしわかります。
Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.
あしたじかんがありますか。
Ngày mai bạn có thời gian không?
くるまがあります。
Tôi có xe hơi.