Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第9課 – Bài 9

N が 好き/嫌い/上手/下手 です

Thích/Ghét/Giỏi/Kém N

Làm bài tập
Cấu trúc
Nが好き/嫌い/上手/下手です
Giải nghĩa

「N が 好き/嫌い/上手/下手 です」 nêu sở thích/năng lực: thích/ghét/giỏi/kém về N. Các tính từ này (Aな) đòi đối tượng đánh dấu bằng が.

Phạm vi sử dụng

とても 好きです (rất thích) / あまり 好きじゃありません (không thích lắm). Hỏi: 「なにが/どんな N が 好きですか」.

Lưu ý

好き・嫌い・上手・下手 là Aな, đối tượng dùng が (không dùng を). [[donna-n]] [[n-ga-arimasu-wakarimasu]]

Ví dụ

わたしはりょうりがすきです。

Tôi thích nấu ăn.

1x
2x

たなかさんはにほんごがじょうずです。

Anh Tanaka giỏi tiếng Nhật.

1x
2x

からいりょうりがきらいです。

Tôi ghét món ăn cay.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

N が あります/わかります

Có (sở hữu) / Hiểu N

たくさん/すこし/あまり/ぜんぜん + あります

Phó từ chỉ số lượng/mức độ

どんな N

N như thế nào (trong một nhóm)

S1 から、S2

Vì S1 nên S2 (lý do)

どうして

Tại sao

Mẫu trước

たくさん/すこし/あまり/ぜんぜん + あります

Mẫu tiếp

どんな N