Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第9課 – Bài 9

どんな N

N như thế nào (trong một nhóm)

Làm bài tập
Cấu trúc
どんなN
Giải nghĩa

「どんな N」 = "N như thế nào / N loại gì", hỏi đặc điểm, tính chất, kiểu loại của danh từ.

Phạm vi sử dụng
  • Thường đi với 好き/嫌い: 「どんな N が すきですか」.
  • Trả lời bằng tính từ + N.
Lưu ý

どんな hỏi đặc điểm/loại; どの hỏi cái nào cụ thể trong nhóm; どう hỏi trạng thái/cảm nhận.

Xem thêm:N が 好き/嫌い/上手/下手 です

Ví dụ

どんなおんがくがすきですか。

Bạn thích loại nhạc nào?

どんなひとがすきですか。──おもしろいひとがすきです。

Bạn thích kiểu người nào? ── Tôi thích người thú vị.

ハノイはどんなまちですか。

Hà Nội là thành phố như thế nào?

Mẫu liên quan (beta)

N が あります/わかります

Có (sở hữu) / Hiểu N

たくさん/すこし/あまり/ぜんぜん + あります

Phó từ chỉ số lượng/mức độ

N が 好き/嫌い/上手/下手 です

Thích/Ghét/Giỏi/Kém N

S1 から、S2

Vì S1 nên S2 (lý do)

どうして

Tại sao

Mẫu trước

N が 好き/嫌い/上手/下手 です

Mẫu tiếp

S1 から、S2