Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第9課 – Bài 9

S1 から、S2

Vì S1 nên S2 (lý do)

Làm bài tập
Cấu trúc
S₁から、S₂
Giải nghĩa

「S1 から、S2」 = "Vì S1 nên S2". 「から」 nêu lý do/nguyên nhân, đặt ở CUỐI vế lý do (gắn đuôi thể thường hoặc lịch sự).

Phạm vi sử dụng

Vế lý do (S1) đứng trước, vế kết quả (S2) đứng sau. Trả lời cho câu hỏi どうして.

Lưu ý

Phân biệt 「から」 lý do (S1からS2) với 「から」 điểm xuất phát (〜から〜まで). [[doushite]]

Ví dụ

たかいですから、かいません。

Vì đắt nên tôi không mua.

1x
2x

おかねがありませんから、どこもいきません。

Vì không có tiền nên tôi không đi đâu cả.

1x
2x

にほんごがすきですから、まいにちべんきょうします。

Vì thích tiếng Nhật nên ngày nào tôi cũng học.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

N が あります/わかります

Có (sở hữu) / Hiểu N

たくさん/すこし/あまり/ぜんぜん + あります

Phó từ chỉ số lượng/mức độ

N が 好き/嫌い/上手/下手 です

Thích/Ghét/Giỏi/Kém N

どんな N

N như thế nào (trong một nhóm)

どうして

Tại sao

Mẫu trước

どんな N

Mẫu tiếp

どうして