Vì S1 nên S2 (lý do)
S1 から S2: "Vì S1 nên S2". から nêu lý do/nguyên nhân, đứng ở cuối vế lý do.
Dùng khi muốn giải thích nguyên nhân. S1 là thể thông thường hoặc thể lịch sự (trong hội thoại).
Không nhầm から chỉ lý do (~から S2) với から chỉ xuất phát điểm (~から~まで). Vị trí và cấu trúc khác nhau.
あめがふっているから、うちにいます。
Vì trời đang mưa nên tôi ở nhà.
にほんごがすきだから、べんきょうしています。
Vì tôi thích tiếng Nhật nên đang học.
たかいですから、かいません。
Vì đắt nên tôi không mua.