Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第9課 – Bài 9

たくさん/すこし/あまり/ぜんぜん + あります

Phó từ chỉ số lượng/mức độ

Làm bài tập
Cấu trúc
数量副詞+あります/わかります
Giải nghĩa
  • Phó từ chỉ số lượng/mức độ đặt trước động từ (あります/わかります…).
  • Khẳng định: たくさん (nhiều), すこし (một chút).
  • Phủ định: あまり〜ません (không mấy), ぜんぜん〜ません (hoàn toàn không).
Phạm vi sử dụng
  • Chỉ lượng/mức độ.
  • Mức độ hiểu: よく(rõ) > だいたい(đại khái) > すこし > あまり〜ません > ぜんぜん〜ません.
Lưu ý

たくさん/すこし đi với khẳng định; あまり/ぜんぜん BẮT BUỘC đi với phủ định.

Xem thêm:N が あります/わかります

Ví dụ

じかんがたくさんあります。

Tôi có nhiều thời gian.

おかねがぜんぜんありません。

Tôi hoàn toàn không có tiền.

にほんごがだいたいわかります。

Tôi hiểu tiếng Nhật đại khái.

Mẫu liên quan (beta)

N が あります/わかります

Có (sở hữu) / Hiểu N

N が 好き/嫌い/上手/下手 です

Thích/Ghét/Giỏi/Kém N

どんな N

N như thế nào (trong một nhóm)

S1 から、S2

Vì S1 nên S2 (lý do)

どうして

Tại sao

Mẫu trước

N が あります/わかります

Mẫu tiếp

N が 好き/嫌い/上手/下手 です