Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 5課 – 5課 〜だから

〜によって②

Bằng / Thông qua (phương tiện)

Làm bài tập
Cấu trúc
N+によって
Giải nghĩa

Bằng phương pháp / cách thức N để thực hiện được hành động ở vế sau ('bằng cách N, thông qua N').

Phạm vi sử dụng

Cách nói hơi trang trọng, chỉ dùng cho BIỆN PHÁP / cách thức trừu tượng — KHÔNG dùng cho công cụ/phương tiện đơn thuần (✗ 自転車によって行く → phải dùng 〜で). Đừng nhầm với によると (= 'theo như, nghe nói').

Lưu ý

Khác nghĩa ① [[n3-ni-yotte-ni-yoru]] (nguyên nhân). Khác によると (nghe nói). Khác [[n3-ni-yotte]] bài 2 (tùy theo).

Ví dụ

外国語を学ぶことによって、その国の人たちの考え方も知ることができます。

Bằng việc học ngoại ngữ, ta có thể biết được cả cách suy nghĩ của người nước đó.

問題は話し合いによって解決したほうがいい。

Vấn đề thì nên giải quyết bằng cách thương lượng.

インターネットによって世界中の情報が簡単に手に入るようになった。

Nhờ Internet mà thông tin khắp thế giới trở nên dễ dàng có được.

ボランティア活動に参加することによって、自分自身も多くのことを学んだ。

Thông qua việc tham gia hoạt động tình nguyện, bản thân tôi cũng học được nhiều điều.

Mẫu liên quan (demo)

〜ためだ / 〜ため(に)

Vì… nên / Để…

〜によって① / 〜による + N

Do… nên / Bởi (nguyên nhân)

〜ことから

Vì lẽ / Từ việc (mà suy ra)

〜おかげで / 〜せいで

Nhờ có / Tại vì

〜のだから / 〜んだから

Vì… nên (đương nhiên)

Mẫu trước

〜によって① / 〜による + N

Mẫu tiếp

〜ことから