Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 1課 – 1課 〜とき

〜うちに②

Trong khi đang (tự nhiên xảy ra)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる・Vている・Vない+うちに、…
Giải nghĩa

Trong lúc A đang diễn ra thì B tự nhiên / không chủ ý xảy ra DẦN DẦN, người nói nhận ra một cách bất chợt. Vế B là biến đổi / hành động vô ý chí.

Phạm vi sử dụng

Dấu hiệu: vế sau có なる、〜てくる、〜ていく、〜ていた. 気づかないうちに・知らないうちに ('lúc nào không hay') cũng thuộc nghĩa này.

Lưu ý

Khác nghĩa ① [[n3-uchi-ni]] (tranh thủ CÓ chủ ý). So với 間に [[n3-aida-aida-ni]]: うちに② nhấn biến đổi DẦN DẦN; 間に nhấn MỘT thời điểm trong khoảng A.

Ví dụ

お酒をのんでいるうちに、赤くなります。

Trong lúc uống rượu, (mặt) cứ dần đỏ lên.

悲しい映画を見ているうちに、涙が流れてきた。

Đang xem bộ phim buồn thì nước mắt cứ thế trào ra.

気づかないうちに、外が真っ暗になっていた。

Lúc nào không hay, bên ngoài đã tối đen.

日本語を使わないうちに忘れていく。

Cứ không dùng đến tiếng Nhật là sẽ quên dần.

Mẫu liên quan (demo)

〜うちに①

Nhân lúc, khi còn (tranh thủ)

〜間 / 〜間に

Trong suốt (間) / Trong lúc (間に)

〜てからでないと / 〜てからでなければ

Nếu chưa… thì không thể…

〜ところ / 〜ところ+(助詞)

Sắp / Đang / Vừa mới (thời điểm)

〜ついでに

Nhân tiện / Tiện thể

Mẫu trước

〜うちに①

Mẫu tiếp

〜間 / 〜間に