Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 1課 – 1課 〜とき

〜うちに

Nhân lúc, khi còn / Trong khi

Cấu trúc
Vる・Vている・Vない/Aい・Aな/Nの+うちに、…
Giải nghĩa

うちに①: Nhân lúc trạng thái A chưa thay đổi, tranh thủ làm B (hành động có chủ ý). Vế B là hành động có chủ ý. うちに②: Trong khi đang A thì B tự xảy ra (không có chủ ý, bất ngờ).

Phạm vi sử dụng

うちに① dùng khi muốn tranh thủ trước khi trạng thái kết thúc. うちに② dùng khi tình huống bất ngờ xảy ra trong quá trình A.

Lưu ý

うちに① = hành động có chủ ý, tranh thủ trước khi trạng thái kết thúc. うちに② = hành động không có chủ ý, tự xảy ra. Dấu hiệu ②: なります、Vてくる、Vてきた.

Ví dụ

日本にいるうちに、一度京都を訪ねたいと思っている。

Trong lúc còn ở Nhật, tôi định sẽ đi thăm Kyoto một lần.

子供が寝ているうちに、掃除をしてしまいましょう。

Trong khi con đang ngủ, làm xong việc dọn dẹp nào.

難しい本を読んでいるうちに、眠くなりました。

Trong khi đọc sách khó, dần buồn ngủ.

冷めないうちに、どうぞ召し上がってください。

Mời bác ăn ngay khi nó chưa nguội ạ.

Mẫu tiếp

〜間 / 〜間に