Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 1課 – 1課 〜とき

〜うちに①

Nhân lúc, khi còn (tranh thủ)

Làm bài tập
Cấu trúc
Nの/Vる・Vている・Vない/Aい・Aな+うちに、…
Giải nghĩa

Tranh thủ làm B khi trạng thái A vẫn còn / chưa thay đổi — nếu để A kết thúc thì không làm B được nữa. Vế B là hành động CÓ Ý CHÍ, chủ động của người nói (熱いうちに食べる).

Phạm vi sử dụng

Có sắc thái khẩn trương 'kẻo muộn, kẻo mất cơ hội'. Dạng phủ định 〜ないうちに = 'trước khi…, khi còn chưa…' (雨が降らないうちに帰る).

Lưu ý

Dấu hiệu nghĩa ①: vế sau là động từ Ý CHÍ. Khác nghĩa ② [[n3-uchi-ni-2]] (biến đổi tự nhiên, vô ý chí). Chọn うちに hay 間に [[n3-aida-aida-ni]]: dùng うちに khi thời điểm A kết thúc không rõ, hoặc A là trạng thái chắc chắn sẽ đổi (温かいうちに, 若いうちに — không nói 温かい間に).

Ví dụ

明るいうちに庭の掃除をしてしまおう。

Tranh thủ lúc trời còn sáng, dọn dẹp sân vườn cho xong nào.

忘れないうちに、大切なことをメモしておきます。

Nhân lúc chưa quên, tôi ghi chú lại những điều quan trọng.

雨が降らないうちに早く帰りましょう。

Tranh thủ lúc trời chưa mưa, mau về thôi.

熱いうちに早く食べてください。

Hãy ăn ngay khi còn nóng nhé.

Mẫu liên quan (demo)

〜うちに②

Trong khi đang (tự nhiên xảy ra)

〜間 / 〜間に

Trong suốt (間) / Trong lúc (間に)

〜てからでないと / 〜てからでなければ

Nếu chưa… thì không thể…

〜ところ / 〜ところ+(助詞)

Sắp / Đang / Vừa mới (thời điểm)

〜ついでに

Nhân tiện / Tiện thể

Mẫu tiếp

〜うちに②