Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 1課 – 1課 〜とき

〜間 / 〜間に

Trong suốt / Trong lúc

Cấu trúc
Vる・Vている・Vない/Nの+間・間に、…
Giải nghĩa

間: hành động B diễn ra liên tục trong suốt khoảng thời gian A. Cùng diễn ra, cùng kết thúc. 間に: hành động B xảy ra tại 1 thời điểm trong khoảng thời gian A. B không bị ràng buộc bởi A.

Phạm vi sử dụng

間 dùng khi B kéo dài suốt khoảng thời gian A. 間に dùng khi B xảy ra ở 1 thời điểm nào đó trong khoảng thời gian A.

Lưu ý

⚠ Phân biệt: 間 = B liên tục diễn ra trong suốt thời gian A. 間に = B xảy ra tại 1 thời điểm, giới hạn trong khoảng thời gian A, không nhất thiết phải diễn ra liên tục.

Ví dụ

母が昼寝をしている間、子供たちはテレビを見ていた。

Trong lúc mẹ ngủ trưa, bọn trẻ xem TV suốt.

留守の間に、荷物が届いた。

Trong lúc vắng nhà, bưu kiện đã đến.

私が寝ている間に泥棒が入った。

Trong khi tôi đang ngủ thì trộm lên vào nhà.

Mẫu trước

〜うちに

Mẫu tiếp

〜てからでないと / 〜てからでなければ