Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 1課 – 1課 〜とき

〜てからでないと / 〜てからでなければ

Nếu chưa... thì không thể...

Cấu trúc
Vてから+でないと/でなければ
Giải nghĩa

Phải hoàn thành A trước rồi mới có thể làm B. Vế sau BẮT BUỘC là phủ định (できない, ない).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi nhấn mạnh điều kiện tiên quyết: A phải xong trước thì B mới thực hiện được.

Lưu ý

Vế sau luôn là phủ định. Ví dụ: お金をいただいてからでないと、商品はお届けできません (Nếu chưa nhận được tiền thì hàng cũng không giao được).

Ví dụ

よく考えてからでないと、返事はできません。

Nếu không suy nghĩ kỹ trước thì không thể trả lời.

Mẫu trước

〜間 / 〜間に

Mẫu tiếp

〜ところだ / 〜ところ