Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 1課 – 1課 〜とき

〜ついでに

Nhân tiện / Tiện thể

Cấu trúc
Vる/Vた/Nの+ついでに
Giải nghĩa

Nhân tiện đang làm A thì làm luôn B. B là hành động phụ, không phải mục đích chính.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Tình huống hàng ngày khi muốn tận dụng dịp đang làm việc gì.

Lưu ý

Phải đi với câu văn thể hiện CHỦ ĐÍCH và MỤC ĐÍCH rõ ràng Vた: hành động ĐÃ xảy ra (kể lại quá khứ) Vる: hành động SẼ diễn ra (tương lai) Cách dịch: dịch từ GIỮA (ついでに = nhân tiện) lên ĐẦU, rồi vế SAU Khác うちに: ついでに → tranh thủ CỦA HÀNH ĐỘNG (đang làm A, xen B vào, có chủ đích cụ thể) うちに① → tranh thủ ĐANG Ở TRONG TRẠNG THÁI (đang ở Nhật → muốn leo Phú Sĩ)

Ví dụ

買い物のついでに、銀行に寄った。

Nhân tiện đi mua sắm, ghé ngân hàng.

Mẫu trước

〜ところだ / 〜ところ