Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 9課 – 9課 〜に関連して・〜に対応して

〜に従って

Tuân theo / Làm theo

Làm bài tập
Cấu trúc
N+に従って
Giải nghĩa

Làm theo, tuân theo mệnh lệnh, chỉ dẫn, quy tắc, mũi tên… Đây là một hành động có chủ ý nhằm tuân thủ điều gì đó.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trang trọng.

Lưu ý

Đây là nghĩa thứ hai của 〜にしたがって, khác hẳn nghĩa "thay đổi song hành" ([[n2-ni-tsurete]]). Đi với N chỉ mệnh lệnh/chỉ dẫn/quy tắc: 命令・指示・規則・矢印… và vế sau thường là hành động có ý chí. Lưu ý cùng âm với にしたがって ở nghĩa "theo đà thay đổi" nhưng bản chất khác nhau.

Ví dụ

彼女の命令に従って目を閉じた。

Tôi nhắm mắt lại theo mệnh lệnh của cô ấy.

Mẫu liên quan (demo)

〜につれて・〜にしたがって

Càng… càng… / Theo đà

〜に伴って・〜とともに

Kéo theo / Cùng với

〜次第だ

Tuỳ thuộc vào

〜に応じて

Tuỳ theo / Tương ứng với

〜につけ・〜につけて

Cứ mỗi khi

Mẫu trước

〜につれて・〜にしたがって

Mẫu tiếp

〜に伴って・〜とともに