Tuân theo / Làm theo
Làm theo, tuân theo mệnh lệnh, chỉ dẫn, quy tắc, mũi tên… Đây là một hành động có chủ ý nhằm tuân thủ điều gì đó.
Dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trang trọng.
Đây là nghĩa thứ hai của 〜にしたがって, khác hẳn nghĩa "thay đổi song hành" ([[n2-ni-tsurete]]). Đi với N chỉ mệnh lệnh/chỉ dẫn/quy tắc: 命令・指示・規則・矢印… và vế sau thường là hành động có ý chí. Lưu ý cùng âm với にしたがって ở nghĩa "theo đà thay đổi" nhưng bản chất khác nhau.
彼女の命令に従って目を閉じた。
Tôi nhắm mắt lại theo mệnh lệnh của cô ấy.