Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 5課 – 5課 〜だけ

〜に限って

Riêng… thì nhất định không…

Làm bài tập
Cấu trúc
N+に限って
Giải nghĩa

Diễn tả 'riêng X (người/đối tượng mà mình đặc biệt tin tưởng) thì nhất định không thể làm chuyện xấu đó'. Thể hiện niềm tin và sự chắc chắn của người nói.

Phạm vi sử dụng

N là người/đối tượng được tin tưởng. Vế sau ở thể PHỦ ĐỊNH, mang nghĩa 'không thể có chuyện đó': 〜ない・〜はずがない・〜はずはない・〜なんてあり得ない.

Lưu ý

Vị ngữ luôn ở thể phủ định, thể hiện niềm tin chắc chắn rằng điều xấu là không thể xảy ra với đối tượng đó. (Trên thực tế đây thường là câu nói ngay trước khi người được tin hóa ra lại có lỗi — nhưng nghĩa ngữ pháp thuần túy là sự tin tưởng.) Cùng hình thức 〜に限って với nghĩa 'đúng lúc trái ý' ([[n2-ni-kagitte]]) nhưng hai nghĩa khác hẳn nhau.

Ví dụ

うちの子に限って、友達をいじめることはないと思いますが…とても優しい子なんですよ。

Riêng con nhà tôi thì tôi nghĩ nhất định không bao giờ bắt nạt bạn đâu… Nó là một đứa rất hiền mà.

彼に限って、裏切るなんてあり得ない。

Riêng anh ấy thì chuyện phản bội là không thể nào có được.

あの人に限って、人をだますようなことはしない。

Riêng người đó thì nhất định không làm chuyện lừa gạt người khác.

Mẫu liên quan (demo)

〜に限り

Chỉ dành riêng cho…

〜限り(は)

Chừng nào còn… thì…

〜限りでは

Theo như… (mình biết/nghe/thấy)

〜に限って

Đúng lúc đó thì lại trái ý (xui xẻo)

Mẫu trước

〜に限って