Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 18 · Chủ trương · Đoán địnhBài 20 · Tâm tình · Cảm xúc mạnh

新完全マスター 文法 N1 - 評価・感想

Bài 19 · Đánh giá · Cảm tưởng

〜に足る

Điều đó thì đủ để có thể...

〜に耐える・〜に耐えない

Được/Không thể chịu được

〜といったらない

Sự tuyệt vời không thể diễn tả bằng lời

〜かぎりだ

Cực kì, không có gì sánh bằng

〜極まる・〜極まりない

Đạt đến mức độ cực hạn

〜とは

Kinh khủng, sửng sốt, ghê