Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
評価・感想 – Bài 19

〜といったらない

Sự tuyệt vời không thể diễn tả bằng lời

Cấu trúc
い形/な形(だ)・N+といったらない
Giải nghĩa

Mức độ cực kỳ cao đến nỗi không thể diễn đạt hết bằng lời. Ở bài 19 nhấn mạnh khía cạnh đánh giá, cảm tưởng cá nhân.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại thân mật. Thường dùng khi chia sẻ cảm nhận, ấn tượng mạnh.

Lưu ý

Dạng ngắn: 〜ったらない, 〜ったらありゃしない. Có thể dùng cả tích cực và tiêu cực. Bài 19 nhấn mạnh cảm tưởng/đánh giá hơn so với bài 14 (mức độ).

Ví dụ

あいつはだらしないといったらない。物はよくなくすし、Thời-gianにルーズだし。

Gã đó lôi thôi không diễn tả nổi. Đồ đạc thì hay làm mất, thời gian thì chậm trễ.

Mẫu trước

〜に耐える・〜に耐えない

Mẫu tiếp

〜かぎりだ