Cực kì, không có gì sánh bằng
Cảm xúc đạt đến mức cực hạn. Ở bài 19 nhấn mạnh cảm tưởng, đánh giá cá nhân về sự việc.
Văn viết và hội thoại. Thường dùng khi bày tỏ cảm xúc sâu sắc.
Chỉ dùng với tính từ chỉ cảm xúc: 恐ろしい限りだ, 嬉しい限りだ. Bài 19 nhấn mạnh cảm tưởng (thấy sợ, thấy vui) hơn so với bài 14 (mức độ thuần tuý).
この近所で強盗事件があったらしい。恐ろしい限りだ。
Khu vực này hình như có trộm cướp. Rất là lo sợ.