Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第5課 – Bài 5

S よ

~đấy / cơ (nhấn mạnh, thông báo)

Làm bài tập
Cấu trúc
Câu(TTT/thể lịch sự)+よ
Giải nghĩa
  • Trợ từ cuối câu 「よ」 dùng để nhấn mạnh hoặc thông báo cho người nghe một thông tin mà người nói cho rằng họ chưa biết.
  • Dịch "đấy", "cơ", "nhé".
Phạm vi sử dụng

Hội thoại: truyền đạt/khẳng định thông tin với người nghe (chỉ đường, đính chính, nhắc nhở).

Lưu ý
  • Khác 「ね」 (tìm sự đồng tình của người nghe); 「よ」 hướng thông tin về phía người nghe.
  • Hạn chế dùng với người trên (dễ thành sỗ sàng).

Xem thêm:いつ

Ví dụ

このでんしゃはちばへいきますか。──いいえ、いきませんよ。つぎのでんしゃですよ。

Tàu này có đi Chiba không? ── Không, không đi đâu. Là chuyến tàu tiếp theo cơ.

きのう、ナムさんのうちへいきましたよ。

Hôm qua tôi đã đến nhà anh Nam đấy.

Mẫu liên quan (beta)

DT (địa điểm) へ 行きます/来ます/帰ります

Đi/Đến/Về đâu đó

どこ(へ)も 行きません

Không đi đâu cả

DT (phương tiện) で 行きます

Đi bằng phương tiện gì

DT (người) と V

Làm gì cùng với ai

いつ

Khi nào (hỏi thời gian)

Mẫu trước

いつ