~đấy / cơ (nhấn mạnh, thông báo)
Trợ từ cuối câu 「よ」 dùng để nhấn mạnh hoặc thông báo cho người nghe một thông tin mà người nói cho rằng họ chưa biết. Dịch "đấy", "cơ", "nhé".
Hội thoại: truyền đạt/khẳng định thông tin với người nghe (chỉ đường, đính chính, nhắc nhở).
Khác 「ね」 (tìm sự đồng tình của người nghe); 「よ」 hướng thông tin về phía người nghe. Hạn chế dùng với người trên (dễ thành sỗ sàng). [[itsu]]
このでんしゃはちばへいきますか。──いいえ、いきませんよ。つぎのでんしゃですよ。
Tàu này có đi Chiba không? ── Không, không đi đâu. Là chuyến tàu tiếp theo cơ.
きのう、ナムさんのうちへいきましたよ。
Hôm qua tôi đã đến nhà anh Nam đấy.