Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第18課 – Bài 18

Thể từ điển (Vる)

Cách chia động từ sang thể từ điển

Cấu trúc
NhómI:hàngい→hàngう(かきます→かく)|NhómII:ます→る(たべます→たべる)|NhómIII:くる/する
Giải nghĩa

Thể từ điển (Vる, thể thông thường khẳng định) là dạng nguyên của động từ — bằng nghĩa Vます nhưng thân mật, và là nền tảng cho nhiều mẫu (ことができます, 前に, ことです…).

Phạm vi sử dụng

Là dạng tra từ điển; dùng trong thể thông thường và làm gốc cho nhiều cấu trúc.

Lưu ý

Nhóm I: âm trước ます ở hàng い → chuyển sang hàng う (かきます→かく, よみます→よむ, とります→とる). Nhóm II: bỏ ます + る (たべます→たべる). Nhóm III: きます→くる, します→する. [[v-ru-koto-ga-dekimasu]] [[v-mae-ni]]

Ví dụ

かきます → かく

Viết (nhóm I: き → く).

1x
2x

たべます → たべる

Ăn (nhóm II: bỏ ます + る).

1x
2x

きます → くる

Đến (nhóm III).

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-ることができます

Có thể làm V (khả năng)

私の趣味は V-ることです

Sở thích của tôi là làm V

〜前に

Trước khi...

なかなか + Phủ-định

Mãi mà không ~

ぜひ 〜たい / 〜てください

Nhất định/rất muốn ~ / nhất định hãy ~

Mẫu tiếp

V-ることができます