Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第18課 – Bài 18

V-ることができます

Có thể làm V (khả năng)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる+ことができます
Giải nghĩa

「Vる + ことができます」 = "Có thể làm V" (khả năng/được phép). 「こと」 danh hóa động từ. Cũng nói 「N が できます」 với danh từ chỉ động tác.

Phạm vi sử dụng

Hỏi: 「〜ことができますか」. Với danh động từ/môn: 「ギターができます」「サッカーができます」.

Lưu ý

Vる + ことが + できます. Thể khả năng (食べられる, Bài 27) thông dụng hơn trong hội thoại. [[v-ru-form]]

Ví dụ

にほんごをよむことができます。

Tôi có thể đọc tiếng Nhật.

1x
2x

にほんりょうりをつくることができますか。

Bạn có thể nấu món Nhật không?

1x
2x

はしでたべることができますか。

Bạn có thể ăn bằng đũa không?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể từ điển (Vる)

Cách chia động từ sang thể từ điển

私の趣味は V-ることです

Sở thích của tôi là làm V

〜前に

Trước khi...

なかなか + Phủ-định

Mãi mà không ~

ぜひ 〜たい / 〜てください

Nhất định/rất muốn ~ / nhất định hãy ~

Mẫu trước

Thể từ điển (Vる)

Mẫu tiếp

私の趣味は V-ることです