Trước khi...
「〜前に」 = "Trước khi ~". Dùng: 「Vる 前に」 (luôn thể từ điển), 「N の 前に」, 「数 + 前に」 (… trước đây).
Vế chính (V2) xảy ra TRƯỚC mốc V1/N. 数+前に: 3年前に (3 năm trước).
⚠ Trước 「前に」 luôn dùng Vる (thể từ điển), KHÔNG dùng Vた, dù vế sau ở quá khứ. [[v-ru-form]]
ねるまえに、はをみがきます。
Trước khi ngủ tôi đánh răng.
しょくじのまえにてをあらいます。
Trước bữa ăn tôi rửa tay.
にほんへくるまえに、にほんごをべんきょうしました。
Trước khi đến Nhật tôi đã học tiếng Nhật.