Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第18課 – Bài 18

なかなか + Phủ-định

Mãi mà không ~

Cấu trúc
なかなか+Vません/Adjくない
Giải nghĩa

なかなか + phủ định: "Mãi mà không ~/ Cứ không ~". Diễn tả dù đã cố gắng/chờ đợi nhưng tình hình vẫn không như mong muốn.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi bày tỏ sự thất vọng, bực bội vì điều gì đó không xảy ra dù đã chờ/cố.

Lưu ý

⚠ なかなか + khẳng định = khen ngợi (なかなかいい = khá tốt đấy). なかなか + phủ định = thất vọng. Ý nghĩa hoàn toàn khác nhau! So sánh: あまり〜ない (không lắm), 全然〜ない (hoàn toàn không), なかなか〜ない (mãi mà không).

Ví dụ

にほんごはなかなかうまくなりません。

Tiếng Nhật mãi mà không tiến bộ được.

1x
2x

タクシーがなかなかきません。

Taxi mãi không đến.

1x
2x

なかなかねむれませんでした。

Mãi mà không ngủ được.

1x
2x

Mẫu trước

〜前に