Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第18課 – Bài 18

なかなか + Phủ-định

Mãi mà không ~

Làm bài tập
Cấu trúc
なかなか+Vません/Adjくない
Giải nghĩa

「なかなか + thể phủ định」 = "Mãi mà không ~". Dù chờ đợi/cố gắng nhưng việc mong muốn vẫn không xảy ra.

Phạm vi sử dụng

Đi với động từ/tính từ phủ định.

Lưu ý

⚠ 「なかなか + khẳng định」 = lời khen (なかなかいい = khá tốt đấy); 「なかなか + phủ định」 = thất vọng. So với あまり〜ない / ぜんぜん〜ない.

Ví dụ

バスがなかなかきません。

Xe buýt mãi mà không đến.

1x
2x

かいぎがなかなかおわりません。

Cuộc họp mãi mà không kết thúc.

1x
2x

あめがなかなかやみません。

Mưa mãi mà không tạnh.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể từ điển (Vる)

Cách chia động từ sang thể từ điển

V-ることができます

Có thể làm V (khả năng)

私の趣味は V-ることです

Sở thích của tôi là làm V

〜前に

Trước khi...

ぜひ 〜たい / 〜てください

Nhất định/rất muốn ~ / nhất định hãy ~

Mẫu trước

〜前に

Mẫu tiếp

ぜひ 〜たい / 〜てください