Mãi mà không ~
なかなか + phủ định: "Mãi mà không ~/ Cứ không ~". Diễn tả dù đã cố gắng/chờ đợi nhưng tình hình vẫn không như mong muốn.
Dùng khi bày tỏ sự thất vọng, bực bội vì điều gì đó không xảy ra dù đã chờ/cố.
⚠ なかなか + khẳng định = khen ngợi (なかなかいい = khá tốt đấy). なかなか + phủ định = thất vọng. Ý nghĩa hoàn toàn khác nhau! So sánh: あまり〜ない (không lắm), 全然〜ない (hoàn toàn không), なかなか〜ない (mãi mà không).
にほんごはなかなかうまくなりません。
Tiếng Nhật mãi mà không tiến bộ được.
タクシーがなかなかきません。
Taxi mãi không đến.
なかなかねむれませんでした。
Mãi mà không ngủ được.