Mãi mà không ~
「なかなか + thể phủ định」 = "Mãi mà không ~". Dù chờ đợi/cố gắng nhưng việc mong muốn vẫn không xảy ra.
Đi với động từ/tính từ phủ định.
⚠ 「なかなか + khẳng định」 = lời khen (なかなかいい = khá tốt đấy); 「なかなか + phủ định」 = thất vọng. So với あまり〜ない / ぜんぜん〜ない.
バスがなかなかきません。
Xe buýt mãi mà không đến.
かいぎがなかなかおわりません。
Cuộc họp mãi mà không kết thúc.
あめがなかなかやみません。
Mưa mãi mà không tạnh.