Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第16課 – Bài 16

N を 出ます/降ります

Rời khỏi / xuống (を chỉ điểm xuất phát)

Cấu trúc
Địa-điểmを出ます/降ります
Giải nghĩa

Trợ từ 「を」 chỉ nơi RỜI KHỎI/xuất phát của động từ di chuyển: 出ます (ra khỏi nơi nào), 降ります (xuống phương tiện).

Phạm vi sử dụng

うちをでます (ra khỏi nhà), でんしゃをおります (xuống tàu).

Lưu ý

「を」 ở đây không phải tân ngữ mà là điểm rời khỏi. Đối lập với 「に 入ります/乗ります」 (vào/lên) ở [[ni-hairimasu]].

Ví dụ

7じにうちをでます。

Tôi ra khỏi nhà lúc 7 giờ.

1x
2x

つぎのえきででんしゃをおります。

Tôi xuống tàu ở ga tiếp theo.

1x
2x

まいあさ8じにいえをでます。

Mỗi sáng tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V1て, V2て...V

Liệt kê hành động theo thứ tự

Adj nối câu (~くて, ~で)

Nối các tính từ/danh từ cùng chủ ngữ

V1てから, V2

Sau khi làm V1 thì làm V2

N1 は N2 が Adj

Miêu tả bộ phận/đặc điểm của chủ thể

どうやって

Làm thế nào (hỏi cách làm)

Mẫu trước

どうやって