Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第16課 – Bài 16

どうやって

Làm thế nào (hỏi cách làm)

Cấu trúc
どうやって
Giải nghĩa

どうやって: "Làm thế nào / Bằng cách nào?" Hỏi phương pháp, cách thức thực hiện.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi muốn hỏi phương pháp hoặc quy trình thực hiện một việc gì đó.

Lưu ý

どうやって hỏi cách thức/phương pháp. どうして hỏi lý do. なぜ hỏi lý do (trang trọng).

Ví dụ

えきまでどうやっていきますか。

Đến ga đi bằng cách nào?

1x
2x

どうやってにほんごをおぼえましたか。

Bạn đã học tiếng Nhật bằng cách nào?

1x
2x

このりょうりはどうやってつくりますか。

Món này làm như thế nào?

1x
2x

Mẫu trước

N1 は N2 が Adj