Miêu tả bộ phận/đặc điểm của chủ thể
「N1 は N2 が A」 miêu tả đặc điểm/bộ phận của N1: N1 thì N2 (bộ phận/khía cạnh) mang tính chất A.
Cấu trúc "chủ đề kép": N1 là chủ đề (は), N2 là bộ phận được nói tới (が).
Vd: ぞうは はなが ながいです (voi thì vòi dài). [[adj-nesting]]
ぞうははながながいです。
Con voi có cái vòi dài.
ハロンはうみがきれいです。
Hạ Long thì biển đẹp.
このかばんはいろがきれいです。
Cái túi này có màu sắc đẹp.