Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第16課 – Bài 16

V1てから, V2

Sau khi làm V1 thì làm V2

Làm bài tập
Cấu trúc
V₁てから、V₂
Giải nghĩa

「V1てから、V2」 = "Sau khi làm xong V1 thì (mới) làm V2". Nhấn mạnh V1 phải hoàn tất trước.

Phạm vi sử dụng

Cũng dùng nghĩa "kể từ khi": 「日本に来てから、もう3年になります」.

Lưu ý

Nhấn trình tự rõ hơn 「Vて」 thường. So với 「Vたあとで」 (sau khi, ít cứng nhắc). [[v-te-v-te]]

Ví dụ

てをあらってから、ごはんをたべます。

Sau khi rửa tay xong mới ăn cơm.

1x
2x

しごとがおわってから、ともだちとのみます。

Sau khi tan làm thì đi uống cùng bạn bè.

1x
2x

にほんにきてから、もうさんねんになります。

Kể từ khi đến Nhật đã được 3 năm.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V1て, V2て...V

Liệt kê hành động theo thứ tự

Adj nối câu (~くて, ~で)

Nối các tính từ/danh từ cùng chủ ngữ

N1 は N2 が Adj

Miêu tả bộ phận/đặc điểm của chủ thể

どうやって

Làm thế nào (hỏi cách làm)

N を 出ます/降ります

Rời khỏi / xuống (を chỉ điểm xuất phát)

Mẫu trước

Adj nối câu (~くて, ~で)

Mẫu tiếp

N1 は N2 が Adj