Nối các tính từ/danh từ cùng chủ ngữ
Nối tính từ/danh từ cùng chủ ngữ. Aい: bỏ い thêm くて。Aな/danh từ: bỏ な/です thêm で。Ngoại lệ: いい → よくて.
Dùng khi muốn liệt kê nhiều tính chất cùng chủ ngữ, hoặc nối hai mệnh đề có liên quan.
Cách chia: せまい → せまくて (tối và...). 静かな → 静かで (yên tĩnh và...). いい → よくて (tốt và...). N: がくせいで (là học sinh và ~).
このまちはしずかできれいです。
Thị trấn này yên tĩnh và đẹp.
たなかさんはやさしくておもしろいひとです。
Anh Tanaka là người tốt bụng và thú vị.
わたしはがくせいでベトナムじんです。
Tôi là học sinh và là người Việt Nam.