Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第16課 – Bài 16

V1て, V2て...V

Liệt kê hành động theo thứ tự

Làm bài tập
Cấu trúc
V₁て、V₂て…V
Giải nghĩa

「V1て、V2て…V」 nối các hành động theo TRÌNH TỰ thời gian: "làm V1, rồi V2, rồi…".

Phạm vi sử dụng

Thì/thời của cả câu nằm ở động từ CUỐI cùng (động từ cuối quá khứ → cả chuỗi quá khứ).

Lưu ý

Thứ tự động từ phản ánh trình tự thực tế. Nhấn mạnh "sau khi xong mới làm" → [[v-te-kara-v]].

Ví dụ

シャワーをあびて、あさごはんをたべて、かいしゃへいきます。

Tôi tắm, ăn sáng rồi đi làm.

1x
2x

9じにおきて、ジョギングをして、シャワーをあびました。

Tôi dậy lúc 9 giờ, chạy bộ rồi đi tắm.

1x
2x

うちにかえって、テレビをみました。

Tôi về nhà rồi xem TV.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Adj nối câu (~くて, ~で)

Nối các tính từ/danh từ cùng chủ ngữ

V1てから, V2

Sau khi làm V1 thì làm V2

N1 は N2 が Adj

Miêu tả bộ phận/đặc điểm của chủ thể

どうやって

Làm thế nào (hỏi cách làm)

N を 出ます/降ります

Rời khỏi / xuống (を chỉ điểm xuất phát)

Mẫu tiếp

Adj nối câu (~くて, ~で)