Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第31課 – Bài 31

Vます → N (danh từ hóa)

Bỏ ます biến động từ thành danh từ

Cấu trúc
Vます(bỏ ます)→danh từ
Giải nghĩa

Bỏ 「ます」 của thể ます (lấy gốc động từ) để tạo thành danh từ: 帰り (lúc/đường về), 遊び (việc chơi), 休み (kỳ nghỉ), 楽しみ (niềm vui/sự mong chờ).

Phạm vi sử dụng

Danh từ tạo ra dùng như danh từ thường trong câu.

Lưu ý

かえります→帰り, あそびます→遊び, やすみます→休み, たのしみます→楽しみ.

Xem thêm:V thể ý chí

Ví dụ

かえりのしんかんせんはどこからのりますか。

Tàu Shinkansen lúc về lên từ đâu?

やすみはなんようびですか。

Ngày nghỉ là thứ mấy?

にほんへいくのがとてもたのしみです。

Tôi rất mong chờ chuyến đi Nhật.

Mẫu liên quan (beta)

V thể ý chí

Quyết định làm gì ngay lúc nói

V thể ý chí + と思っています

Dự định sẽ làm gì

V-る / V-ない つもりです

Định làm / Định không làm V

V-る / N の よていです

Theo kế hoạch là ~

まだ Vていません

Vẫn chưa làm xong V

Mẫu trước

まだ Vていません