Bỏ ます biến động từ thành danh từ
Bỏ 「ます」 của thể ます (lấy gốc động từ) để tạo thành danh từ: 帰り (lúc/đường về), 遊び (việc chơi), 休み (kỳ nghỉ), 楽しみ (niềm vui/sự mong chờ).
Danh từ tạo ra dùng như danh từ thường trong câu.
かえります→帰り, あそびます→遊び, やすみます→休み, たのしみます→楽しみ. [[v-volitional]]
かえりのしんかんせんはどこからのりますか。
Tàu Shinkansen lúc về lên từ đâu?
やすみはなんようびですか。
Ngày nghỉ là thứ mấy?
にほんへいくのがとてもたのしみです。
Tôi rất mong chờ chuyến đi Nhật.