Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第31課 – Bài 31

まだ Vていません

Vẫn chưa làm xong V

Cấu trúc
まだ+V-ていません
Giải nghĩa

「まだ + V-ていません」 diễn tả việc đáng lẽ/dự định làm nhưng tại thời điểm nói VẪN CHƯA làm/chưa hoàn thành.

Phạm vi sử dụng

Trả lời 「もう Vましたか」 ở dạng phủ định: 「いいえ、まだ Vていません」 (KHÔNG nói 「まだVませんでした」).

Lưu ý

Đối lập 「もう Vました」 (đã xong rồi). [[v-tsumori-desu]]

Ví dụ

もうひるごはんをたべましたか。──いいえ、まだたべていません。

Ăn trưa chưa? ── Chưa, tôi vẫn chưa ăn.

1x
2x

へやをまだそうじしていません。

Tôi vẫn chưa dọn phòng.

1x
2x

レポートはまだかいていません。

Báo cáo tôi vẫn chưa viết.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V thể ý chí

Quyết định làm gì ngay lúc nói

Thể-YC + と思っています

Dự định sẽ làm gì

V-る / V-ない つもりです

Định làm / Định không làm V

V-る / N の よていです

Theo kế hoạch là ~

Vます → N (danh từ hóa)

Bỏ ます biến động từ thành danh từ

Mẫu trước

V-る / N の よていです

Mẫu tiếp

Vます → N (danh từ hóa)