Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第31課 – Bài 31

V thể ý chí

Quyết định làm gì ngay lúc nói

Làm bài tập
Cấu trúc
VThể-YC
Giải nghĩa

Thể ý chí 意向形 (Vよう) là thể thông thường (suồng sã) của Vましょう: rủ rê, đề nghị tự làm, hoặc tự nhủ với bản thân.

Phạm vi sử dụng

Dùng với bạn bè/người thân. Đi kèm と思います khi nói ý định.

Lưu ý

Chia: Nhóm 1 hàng い→hàng お+う (いく→いこう, かう→かおう); Nhóm 2 bỏ ます+よう (たべる→たべよう); Nhóm 3 する→しよう, くる→こよう. [[v-volitional-to-omotteimasu]]

Ví dụ

そろそろでかけよう。

Thôi ra ngoài thôi.

1x
2x

このレストランにしよう。

Chọn nhà hàng này nhé.

1x
2x

もっとべんきょうしよう!

Hãy học chăm hơn nào!

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-YC + と思っています

Dự định sẽ làm gì

V-る / V-ない つもりです

Định làm / Định không làm V

V-る / N の よていです

Theo kế hoạch là ~

まだ Vていません

Vẫn chưa làm xong V

Vます → N (danh từ hóa)

Bỏ ます biến động từ thành danh từ

Mẫu tiếp

Thể-YC + と思っています